4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:N にします
Chọn/quyết định lấy…. Dùng khi chọn món, phương án hoặc quyết định một trạng thái.
注意 / Lưu ý:になります diễn tả trở thành/kết quả; にします nhấn mạnh lựa chọn chủ động.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chọn một món, phương án hoặc chủ động quyết định
Tự hỏi: Người nói đang chọn A thay vì các lựa chọn khác?
Tránh: Đừng hiểu luôn là “trở thành”
Mẹo nhớ: Ở nhà hàng/đặt lịch: Nにします
Kiểm lại: Hỏi “lấy cái nào?” → câu trả lời thường là Nにします
Tự hỏi: Người nói đang chọn A thay vì các lựa chọn khác?
Tránh: Đừng hiểu luôn là “trở thành”
Mẹo nhớ: Ở nhà hàng/đặt lịch: Nにします
Kiểm lại: Hỏi “lấy cái nào?” → câu trả lời thường là Nにします
飲み物はコーヒーにします。
Đồ uống thì tôi chọn cà phê.
昼ご飯はラーメンにします。
Bữa trưa tôi chọn ramen.
旅行の日は来週の土曜日にします。
Tôi quyết định ngày đi du lịch là thứ Bảy tuần tới.