4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:N/な-Adj に なります
Trở thành; thành ra. Diễn tả sự thay đổi nghề nghiệp, trạng thái hoặc kết quả.
注意 / Lưu ý:にします là quyết định/làm cho; になります là trở thành.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói trở thành nghề, thời điểm, trạng thái hoặc kết quả
Tự hỏi: Có một sự thay đổi xảy ra không?
Tránh: Đừng dùng khi người nói đang lựa chọn chủ động
Mẹo nhớ: N/Adj に なります
Kiểm lại: Dịch là “trở thành” không có người làm → になります
Tự hỏi: Có một sự thay đổi xảy ra không?
Tránh: Đừng dùng khi người nói đang lựa chọn chủ động
Mẹo nhớ: N/Adj に なります
Kiểm lại: Dịch là “trở thành” không có người làm → になります
来年、大学生になります。
Năm sau tôi sẽ trở thành sinh viên đại học.
この部屋は来月、教室になります。
Tháng sau phòng này sẽ trở thành lớp học.
会議は三時からになります。
Cuộc họp được chuyển thành bắt đầu từ 3 giờ.