4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:Vてから、~
Sau khi làm… thì…. Nhấn mạnh hành động thứ hai chỉ xảy ra sau khi hành động thứ nhất hoàn tất.
注意 / Lưu ý:Vて chỉ nối trình tự; てから nhấn mạnh mốc hoàn thành trước.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nhấn phải hoàn tất A rồi mới làm B
Tự hỏi: B chỉ diễn ra sau khi A xong không?
Tránh: Đừng dùng nếu chỉ liệt kê hành động
Mẹo nhớ: Vてから、B
Kiểm lại: Thử chèn “sau khi xong” tiếng Việt, nếu tự nhiên dùng てから
Tự hỏi: B chỉ diễn ra sau khi A xong không?
Tránh: Đừng dùng nếu chỉ liệt kê hành động
Mẹo nhớ: Vてから、B
Kiểm lại: Thử chèn “sau khi xong” tiếng Việt, nếu tự nhiên dùng てから
手を洗ってから、ご飯を食べます。
Sau khi rửa tay, tôi ăn cơm.
予約してから、店へ行きました。
Sau khi đặt chỗ, tôi đã đến nhà hàng.
よく考えてから、答えてください。
Hãy suy nghĩ kỹ rồi trả lời.
Cách chia: Thể て て形 →