4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:Vて + ください
Hãy/vui lòng…. Yêu cầu hoặc hướng dẫn người khác thực hiện hành động; mức lịch sự cơ bản.
注意 / Lưu ý:Có thể nghe trực tiếp; ~てくださいませんか mềm và lịch sự hơn.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Yêu cầu/hướng dẫn lịch sự cơ bản
Tự hỏi: Muốn người nghe làm một hành động không?
Tránh: Đừng dùng với cấp trên nếu cần cực kỳ mềm
Mẹo nhớ: Vて + ください
Kiểm lại: Biển báo/hướng dẫn/lời nhờ cơ bản → てください
Tự hỏi: Muốn người nghe làm một hành động không?
Tránh: Đừng dùng với cấp trên nếu cần cực kỳ mềm
Mẹo nhớ: Vて + ください
Kiểm lại: Biển báo/hướng dẫn/lời nhờ cơ bản → てください
ここに名前を書いてください。
Vui lòng viết tên vào đây.
この漢字を読んでください。
Hãy đọc chữ kanji này.
入口で少し待ってください。
Vui lòng đợi một chút ở cửa vào.
Cách chia: Thể て て形 →