4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:Vます bỏ ます + たいです
Muốn làm…. Diễn tả mong muốn của người nói; đối tượng thường dùng を hoặc が.
注意 / Lưu ý:Không dùng trực tiếp để khẳng định mong muốn của người khác; có thể hỏi hoặc dùng ~たがっています.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói mong muốn tự làm một hành động
Tự hỏi: Muốn làm việc gì chứ không phải muốn có đồ gì?
Tránh: Đừng khẳng định trực tiếp mong muốn của người khác
Mẹo nhớ: Bỏ ます + たいです
Kiểm lại: Nếu sau “muốn” là động từ, chọn たい
Tự hỏi: Muốn làm việc gì chứ không phải muốn có đồ gì?
Tránh: Đừng khẳng định trực tiếp mong muốn của người khác
Mẹo nhớ: Bỏ ます + たいです
Kiểm lại: Nếu sau “muốn” là động từ, chọn たい
週末、京都へ行きたいです。
Cuối tuần tôi muốn đi Kyoto.
日本で建築を勉強したいです。
Tôi muốn học kiến trúc ở Nhật.
今日は早く寝たいです。
Hôm nay tôi muốn ngủ sớm.