4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:V thể từ điển + の
Việc…; cái dùng để…. Danh từ hóa hành động trong văn nói, đặc biệt với 見る・聞く・好き・上手.
注意 / Lưu ý:こと trang trọng/khái quát hơn; の tự nhiên khi nói về trải nghiệm trực tiếp.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Danh từ hóa hành động gần gũi, cảm nhận trực tiếp
Tự hỏi: Đi với 好き・上手・見る・聞く không?
Tránh: Đừng thay mọi こと bằng の trong văn quy định
Mẹo nhớ: Vるの phù hợp sở thích, năng lực, điều nhìn/nghe
Kiểm lại: Nếu có cảm xúc/cảm nhận cá nhân, の thường tự nhiên
Tự hỏi: Đi với 好き・上手・見る・聞く không?
Tránh: Đừng thay mọi こと bằng の trong văn quy định
Mẹo nhớ: Vるの phù hợp sở thích, năng lực, điều nhìn/nghe
Kiểm lại: Nếu có cảm xúc/cảm nhận cá nhân, の thường tự nhiên
料理を作るのが好きです。
Tôi thích nấu ăn.
朝早く走るのが好きです。
Tôi thích chạy vào sáng sớm.
漢字を覚えるのは難しいです。
Việc nhớ kanji thật khó.