4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:Động từ thể từ điển + こと
Việc…. Danh từ hóa một hành động để nó làm chủ đề, đối tượng hoặc thành phần câu.
注意 / Lưu ý:Vるの cũng danh từ hóa nhưng thường gần gũi, trực tiếp hơn; こと hay dùng cho khái niệm/quy tắc.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Biến cả hành động thành khái niệm/quy tắc
Tự hỏi: Muốn nói “việc làm…” như một danh từ không?
Tránh: Đừng dùng khi đang nói trải nghiệm rất gần gũi trực tiếp
Mẹo nhớ: Vる + こと thường hợp quy định, thói quen, ý khái quát
Kiểm lại: Gặp “việc … là quan trọng/cấm” → こと
Tự hỏi: Muốn nói “việc làm…” như một danh từ không?
Tránh: Đừng dùng khi đang nói trải nghiệm rất gần gũi trực tiếp
Mẹo nhớ: Vる + こと thường hợp quy định, thói quen, ý khái quát
Kiểm lại: Gặp “việc … là quan trọng/cấm” → こと
毎日運動することは大切です。
Việc vận động mỗi ngày là quan trọng.
外国語を学ぶことは楽しいです。
Việc học ngoại ngữ rất vui.
ここでたばこを吸うことは禁止です。
Việc hút thuốc ở đây bị cấm.