4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:N ができます/Vることができます
Có thể; được hoàn thành/xuất hiện. Nói về năng lực, khả năng; cũng có nghĩa một công trình/sự vật được tạo xong.
注意 / Lưu ý:Với động từ dùng dạng từ điển + ことができます.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói năng lực, khả năng hoặc thứ được hoàn thành
Tự hỏi: Ý là biết/làm được hoặc một thứ xuất hiện hoàn thành?
Tránh: Đừng dùng Nができます nếu cần nói rõ động tác bằng động từ
Mẹo nhớ: Động từ dùng Vることができます
Kiểm lại: Thấy “có thể lái/đọc” → dùng ことができます
Tự hỏi: Ý là biết/làm được hoặc một thứ xuất hiện hoàn thành?
Tránh: Đừng dùng Nができます nếu cần nói rõ động tác bằng động từ
Mẹo nhớ: Động từ dùng Vることができます
Kiểm lại: Thấy “có thể lái/đọc” → dùng ことができます
私は少し日本語ができます。
Tôi biết/có thể dùng một ít tiếng Nhật.
妹はピアノができます。
Em gái tôi biết chơi piano.
駅の前に新しいホテルができました。
Một khách sạn mới đã được xây xong trước ga.