4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:Vます bỏ ます + ましょう
Chúng ta hãy…. Rủ rê hoặc đề nghị cùng làm; cũng có thể thể hiện ý chí “để tôi…”.
注意 / Lưu ý:ませんか mềm hơn và để người nghe dễ từ chối hơn.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Rủ cả người nghe cùng làm
Tự hỏi: Muốn đề nghị “chúng ta hãy…” không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ mời nhẹ và cho phép từ chối nhiều
Mẹo nhớ: Bỏ ます + ましょう
Kiểm lại: Giọng cùng làm chung → ましょう
Tự hỏi: Muốn đề nghị “chúng ta hãy…” không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ mời nhẹ và cho phép từ chối nhiều
Mẹo nhớ: Bỏ ます + ましょう
Kiểm lại: Giọng cùng làm chung → ましょう
時間ですから、始めましょう。
Đến giờ rồi, chúng ta bắt đầu nhé.
いっしょに写真を撮りましょう。
Chúng ta cùng chụp ảnh nhé.
疲れましたね。少し休みましょう。
Mệt rồi nhỉ. Chúng ta nghỉ một chút nhé.