4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:Vます bỏ ます + ましょうか
Tôi/chúng ta làm… nhé?. Đề nghị giúp đỡ hoặc hỏi ý kiến về việc cùng làm.
注意 / Lưu ý:ませんか thường là lời mời; ましょうか thường đề nghị hành động của người nói.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Đề nghị giúp hoặc hỏi ý kiến sẽ làm gì
Tự hỏi: Người nói muốn làm cho người nghe không?
Tránh: Đừng dùng như lời mời chung mọi lúc
Mẹo nhớ: Vます-stem + ましょうか
Kiểm lại: Thấy người kia cần giúp → câu này rất tự nhiên
Tự hỏi: Người nói muốn làm cho người nghe không?
Tránh: Đừng dùng như lời mời chung mọi lúc
Mẹo nhớ: Vます-stem + ましょうか
Kiểm lại: Thấy người kia cần giúp → câu này rất tự nhiên
荷物を持ちましょうか。
Tôi xách hành lý giúp bạn nhé?
窓を開けましょうか。
Tôi mở cửa sổ nhé?
駅まで車で送りましょうか。
Tôi chở bạn ra ga nhé?