4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:Vて + います
Đang…; thường xuyên…; ở trạng thái…. Diễn tả hành động đang diễn ra, thói quen/nghề nghiệp hoặc trạng thái kết quả.
注意 / Lưu ý:Không phải lúc nào cũng là “đang”: 結婚しています nghĩa là đã kết hôn và đang ở trạng thái đó.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói việc đang diễn ra, thói quen hoặc trạng thái kết quả
Tự hỏi: Ngữ cảnh là “đang”, “thường”, hay “đã và vẫn ở trạng thái đó”?
Tránh: Đừng dịch máy móc mọi ている là “đang”
Mẹo nhớ: Đọc cùng trạng từ: 今, いつも, もう, まだ để xác định nghĩa
Kiểm lại: Hỏi: hành động đang chạy hay kết quả còn giữ lại?
Tự hỏi: Ngữ cảnh là “đang”, “thường”, hay “đã và vẫn ở trạng thái đó”?
Tránh: Đừng dịch máy móc mọi ている là “đang”
Mẹo nhớ: Đọc cùng trạng từ: 今, いつも, もう, まだ để xác định nghĩa
Kiểm lại: Hỏi: hành động đang chạy hay kết quả còn giữ lại?
今、雨が降っています。
Bây giờ trời đang mưa.
父は銀行で働いています。
Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
田中さんは眼鏡をかけています。
Anh Tanaka đang đeo kính.
Cách chia: Thể て て形 →