4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:N がほしいです
Muốn có…. Diễn tả mong muốn sở hữu một vật; chủ yếu nói về bản thân hoặc hỏi người nghe.
注意 / Lưu ý:ほしい đi với danh từ; muốn làm hành động dùng Vたいです.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói mong muốn có một vật/tình trạng
Tự hỏi: Muốn sở hữu/có danh từ gì không?
Tránh: Đừng dùng với hành động
Mẹo nhớ: N がほしいです
Kiểm lại: Nếu sau “muốn” là danh từ, chọn ほしい
Tự hỏi: Muốn sở hữu/có danh từ gì không?
Tránh: Đừng dùng với hành động
Mẹo nhớ: N がほしいです
Kiểm lại: Nếu sau “muốn” là danh từ, chọn ほしい
新しいパソコンがほしいです。
Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.
休みがほしいです。
Tôi muốn có ngày nghỉ.
駅の近くに家がほしいです。
Tôi muốn có một căn nhà gần ga.