3課 形容詞と変化
Tính từ và thay đổi
接続:な-Adj/N じゃないです・ではありません
Không phải/không…. Phủ định danh từ và tính từ đuôi な; じゃない thân mật hơn ではありません.
注意 / Lưu ý:い-tính từ không dùng じゃない trực tiếp: 高くない, không phải 高いじゃない.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Phủ định danh từ hoặc な-tính từ
Tự hỏi: Từ trước là danh từ/な-tính từ phải không?
Tránh: Đừng áp dụng cho い-tính từ
Mẹo nhớ: じゃない thân mật hơn, ではありません lịch sự hơn
Kiểm lại: Gắn です được không? Nếu có, nhiều khả năng dùng じゃない/ではない
Tự hỏi: Từ trước là danh từ/な-tính từ phải không?
Tránh: Đừng áp dụng cho い-tính từ
Mẹo nhớ: じゃない thân mật hơn, ではありません lịch sự hơn
Kiểm lại: Gắn です được không? Nếu có, nhiều khả năng dùng じゃない/ではない
今日は暇じゃないです。
Hôm nay tôi không rảnh.
この町は静かではありません。
Thị trấn này không yên tĩnh.
弟は魚が好きじゃないです。
Em trai tôi không thích cá.