3課 形容詞と変化
Tính từ và thay đổi
接続:N が い-Adjくなります
Trở nên…. Diễn tả sự thay đổi trạng thái tự nhiên hoặc kết quả, không nhấn mạnh người tác động.
注意 / Lưu ý:くします là làm cho; くなります là trở nên.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Mô tả sự vật tự trở nên có tính chất い
Tự hỏi: Trạng thái thay đổi là kết quả/tự nhiên không?
Tránh: Đừng dùng khi nhấn ai làm nó đổi
Mẹo nhớ: N が + くなります
Kiểm lại: Không cần nêu người làm → が…くなる
Tự hỏi: Trạng thái thay đổi là kết quả/tự nhiên không?
Tránh: Đừng dùng khi nhấn ai làm nó đổi
Mẹo nhớ: N が + くなります
Kiểm lại: Không cần nêu người làm → が…くなる
だんだん寒くなりました。
Trời đã dần trở lạnh.
春になると、日が長くなります。
Sang xuân, ngày trở nên dài hơn.
子どもは去年より背が高くなりました。
Đứa trẻ đã cao hơn năm ngoái.