3課 形容詞と変化
Tính từ và thay đổi
接続:N が な-Adjになります
Trở nên…. Diễn tả thay đổi sang một trạng thái được biểu thị bằng な-tính từ.
注意 / Lưu ý:にします là làm cho; になります là trở nên.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Mô tả một vật/người trở nên mang trạng thái な
Tự hỏi: Đang báo kết quả thay đổi không?
Tránh: Đừng dùng khi muốn nói “tôi làm cho…”
Mẹo nhớ: N が + な-tính từになります
Kiểm lại: Không có tác nhân rõ ràng → になります
Tự hỏi: Đang báo kết quả thay đổi không?
Tránh: Đừng dùng khi muốn nói “tôi làm cho…”
Mẹo nhớ: N が + な-tính từになります
Kiểm lại: Không có tác nhân rõ ràng → になります
町がにぎやかになりました。
Thành phố đã trở nên nhộn nhịp.
練習して、運転が上手になりました。
Nhờ luyện tập, tôi đã lái xe giỏi hơn.
駅の周りが便利になりました。
Khu vực quanh ga đã trở nên tiện lợi.