JNews

Cấp này đã khoá

9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
9課

〜がる / 〜がっている

接続:感情形容詞の語幹 + がる(ほしい→ほしがる、こわい→こわがる)
(Người thứ ba) tỏ ra…, ra vẻ… — mô tả khách quan cảm xúc của người khác qua biểu hiện bên ngoài.
注意 / Lưu ý:Tiếng Nhật không nói trực tiếp cảm xúc người khác: ×彼はほしいです → ○彼はほしがっています. Đối tượng đổi が→を: おもちゃをほしがる.
比較 / So sánh:(私は)ほしいです/(彼は)ほしがっています — ngôi thứ nhất khác ngôi thứ ba.
よく出る形 / Dạng hay ra:(第三者)は Nを ほしがっている/こわがっている。
子どもが新しいおもちゃをほしがっている。
Đứa bé đang muốn món đồ chơi mới.
妹は犬をこわがります。
Em gái tôi sợ chó.
彼は合格して、とてもうれしがっていた。
Cậu ấy đỗ nên tỏ ra rất vui.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.