9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
接続:ふつう形(な形・N は だ を取る) + でしょう/だろう
Chắc là…, có lẽ… — phỏng đoán với độ chắc chắn trung bình, giọng xuống.
注意 / Lưu ý:な形容詞 và danh từ bỏ だ: 元気でしょう(×元気だでしょう). Nếu giọng lên thì thành xác nhận: 明日でしょう?=mai đúng không?
比較 / So sánh:かもしれない(30-50%)< でしょう(60-80%)< はずだ(có căn cứ)< に違いない.
よく出る形 / Dạng hay ra:たぶん+ふつう形+でしょう。
明日はたぶん晴れるでしょう。
Ngày mai chắc trời sẽ nắng.
この問題は学生には難しいでしょう。
Câu này chắc là khó với sinh viên.
彼はもう帰っただろう。
Chắc anh ấy về rồi.