9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
接続:音・におい・味・感じ + がする
Có tiếng…, có mùi…, có vị…, có cảm giác… — cảm nhận qua giác quan không phải thị giác.
注意 / Lưu ý:Danh từ đi kèm rất hạn chế: 音, 声, におい, 味, 感じ, 寒気, めまい, 頭痛. Không dùng cho thứ nhìn thấy.
比較 / So sánh:においがする(có mùi)/においをかぐ(chủ động ngửi).
よく出る形 / Dạng hay ra:(場所)から Nがする。
台所からいいにおいがする。
Từ bếp có mùi thơm.
外で変な音がしました。
Bên ngoài có tiếng động lạ.
何だか寒気がします。
Không hiểu sao tôi thấy ớn lạnh.