9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
接続:Vたい の語幹 + がる(行きたい→行きたがる)
(Người thứ ba) muốn làm… — mô tả khách quan nguyện vọng của người khác.
注意 / Lưu ý:Cùng nguyên tắc với がる. Trạng thái hiện tại dùng たがっている. Tân ngữ đổi が→を.
比較 / So sánh:(私は)行きたいです/(弟は)行きたがっています.
よく出る形 / Dạng hay ra:(第三者)は Nを Vたがっている。
弟は新しいゲームをやりたがっている。
Em trai tôi đang muốn chơi game mới.
子どもたちは外へ出たがっています。
Bọn trẻ đang muốn ra ngoài.
彼は日本へ留学したがっていた。
Cậu ấy đã muốn đi du học Nhật.