9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
接続:ふつう形(な形・N は だ を取る) + みたいだ
Trông như, có vẻ như… — bản khẩu ngữ của ようだ, dùng nhiều trong hội thoại.
注意 / Lưu ý:Cách nối khác ようだ: danh từ không thêm の(学生みたいだ ↔ 学生のようだ), な形容詞 không thêm な.
比較 / So sánh:ようだ(văn viết, trang trọng)/みたいだ(hội thoại)— nghĩa giống nhau.
よく出る形 / Dạng hay ra:ふつう形+みたいです。/Nみたいな+N。
外は寒いみたいだ。みんなコートを着ている。
Ngoài trời có vẻ lạnh. Ai cũng mặc áo khoác.
彼は日本人みたいに日本語が上手だ。
Cậu ấy nói tiếng Nhật giỏi như người Nhật.
風邪をひいたみたいです。
Hình như tôi bị cảm rồi.