9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
接続:Vます形(stem)/い形(〜い を取る)/な形 + そうだ(いい→よさそう、ない→なさそう)
Trông có vẻ…, sắp… đến nơi — phán đoán từ vẻ bề ngoài nhìn thấy trước mắt.
注意 / Lưu ý:Ngoại lệ: いい→よさそう, ない→なさそう. Không dùng với những thứ nhìn là biết ngay: ×きれいそう, ×赤そう.
比較 / So sánh:雨が降りそうだ(nhìn trời mà đoán — 様態)/雨が降るそうだ(nghe nói — 伝聞). Khác nhau ở chỗ nối!
よく出る形 / Dạng hay ra:Vます形+そうだ/い形(い→)+そうだ/〜そうな+N。
空が暗くなってきた。今にも雨が降りそうだ。
Trời tối sầm lại. Có vẻ sắp mưa đến nơi.
このケーキ、おいしそうですね。
Cái bánh này trông ngon nhỉ.
元気がなさそうですが、大丈夫ですか。
Trông bạn có vẻ không khỏe, không sao chứ?