9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
接続:ふつう形(な形は〜な、Nは〜の) + はずがない
Không thể nào… — phủ định mạnh dựa trên lý lẽ: 'chẳng có lý gì mà lại thế'.
注意 / Lưu ý:Khác với 〜ないはずだ(đáng lẽ không…). はずがない mạnh hơn nhiều, gần như bác bỏ hoàn toàn.
比較 / So sánh:来ないはずだ(chắc là không đến)/来るはずがない(không đời nào đến).
よく出る形 / Dạng hay ra:あんなに〜のに、〜はずがない。
あんなにまじめな彼が、うそをつくはずがない。
Cậu ấy nghiêm túc như vậy, không đời nào nói dối.
こんなに難しい問題、子どもに分かるはずがない。
Bài khó thế này trẻ con không thể nào hiểu được.
彼女がそんなことを言うはずがありません。
Cô ấy không thể nào nói câu đó.