9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
接続:ふつう形(な形は〜な、Nは〜の) + はずだ
Đáng lẽ, chắc chắn là… — suy luận có căn cứ rõ ràng (sự thật, lời hứa, kiến thức).
注意 / Lưu ý:Không dùng cho ý muốn của bản thân: ×私は行くはずです. Nếu thực tế khác dự đoán: 〜はずだったのに/おかしいですね.
比較 / So sánh:はずだ(có căn cứ, suy luận)/でしょう(cảm tính)/に違いない(tin chắc).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜から、〜はずです。/〜はずだったのに、〜。
彼は今日休みだから、家にいるはずです。
Hôm nay anh ấy nghỉ nên chắc chắn đang ở nhà.
約束したから、必ず来るはずだ。
Đã hứa rồi nên chắc chắn sẽ đến.
ここにあるはずなんですが、見つかりません。
Đáng lẽ phải ở đây mà tôi không tìm thấy.