9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
接続:ふつう形(な形・N は だ を取る) + かもしれない
Có thể là…, biết đâu… — khả năng thấp, thừa nhận có thể đúng mà cũng có thể sai.
注意 / Lưu ý:Độ chắc chắn thấp hơn でしょう. Hay đi với もしかしたら, ひょっとしたら. Dạng lịch sự: かもしれません.
比較 / So sánh:雨が降るかもしれない(có thể mưa)/雨が降るでしょう(chắc là mưa)/雨が降るはずだ(đáng ra phải mưa — có căn cứ).
よく出る形 / Dạng hay ra:もしかしたら+ふつう形+かもしれません。
空が暗いから、もしかしたら雨が降るかもしれない。
Trời tối rồi, biết đâu sẽ mưa.
電車が遅れて、遅刻するかもしれません。
Tàu trễ nên có thể tôi sẽ đến muộn.
彼はもう知っているかもしれない。
Có thể anh ấy đã biết rồi.