9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
接続:ふつう形(な形・N は だ を取る) + らしい
Nghe nói, hình như… — suy đoán dựa trên thông tin từ bên ngoài (tin tức, lời đồn, người khác kể).
注意 / Lưu ý:Người nói đứng ngoài, không chịu trách nhiệm về thông tin. Ngoài ra còn nghĩa 'đúng chất': 男らしい, 春らしい.
比較 / So sánh:らしい(nghe từ nguồn ngoài)/そうだ・伝聞(nghe nói — trung tính hơn)/ようだ(tôi tự nhận thấy).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜によると、〜らしい。/Nらしい N。
天気予報によると、明日は雨らしい。
Theo dự báo thời tiết thì mai có vẻ sẽ mưa.
あの店はもう閉店したらしいですよ。
Nghe nói quán đó đóng cửa rồi đấy.
今日は春らしい天気ですね。
Hôm nay thời tiết rất ra dáng mùa xuân nhỉ.