9課 モダリティ・推量
Suy đoán & mức độ chắc chắn — はず, よう, らしい, そう, かもしれない
接続:ふつう形(な形は〜な、Nは〜の) + ようだ
Có vẻ như, dường như… — suy đoán từ điều chính mình nhìn thấy, nghe thấy, cảm thấy.
注意 / Lưu ý:Căn cứ là trải nghiệm trực tiếp của người nói nên khá chắc chắn. Ngoài ra ようだ còn dùng để ví von: 夢のようだ.
比較 / So sánh:ようだ(tôi tự thấy)/らしい(nghe nói)/そうだ・様態(chỉ nhìn bề ngoài).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜。〜ようだ。/Nのようだ。
道がぬれている。夜の間に雨が降ったようだ。
Đường ướt. Có vẻ đêm qua đã mưa.
彼は元気がない。何かあったようだ。
Cậu ấy không có tinh thần. Hình như có chuyện gì.
この店は人気があるようですね。
Quán này có vẻ được ưa chuộng nhỉ.