8課 引用・埋め込み疑問
Trích dẫn & câu hỏi lồng — と言う, と思う, かどうか, 疑問詞+か
接続:「読み方」/「文字」 + と + 読む/書いてある
Đọc là…, trên đó viết là… — と đánh dấu cách đọc hoặc nội dung được viết.
注意 / Lưu ý:〜と書いてあります dùng cho biển báo, giấy tờ, thông báo — rất hay ra trong đề đọc N4.
よく出る形 / Dạng hay ra:この漢字は「〜」と読みます。/ここに「〜」と書いてあります。
この漢字は「みず」と読みます。
Chữ Hán này đọc là 'mizu'.
紙に「本日休業」と書いてあります。
Trên giấy có ghi 'Hôm nay nghỉ'.
お名前は何と読みますか。
Tên ngài đọc thế nào ạ?