8課 引用・埋め込み疑問
Trích dẫn & câu hỏi lồng — と言う, と思う, かどうか, 疑問詞+か
接続:ふつう形 + と思う/と思っている
Tôi nghĩ rằng… — nêu ý kiến, phỏng đoán của người nói.
注意 / Lưu ý:Trước と phải là ふつう形. Phủ định thường đặt bên trong: 行かないと思います(chứ không phải 行くと思いません). Ngôi thứ ba dùng 〜と思っている.
比較 / So sánh:〜と思う(ý kiến của tôi)/〜と言っていた(lời người khác)/〜そうだ(nghe nói).
よく出る形 / Dạng hay ra:ふつう形+と思います。/〜ないと思います。
明日は雨が降ると思います。
Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.
この店は高くないと思います。
Tôi nghĩ quán này không đắt.
彼は来ないと思う。
Tôi nghĩ cậu ấy không đến đâu.
Cùng bài
- 〜と/って 言う(引用) to tte iu inyou
- 〜と言っていました to itteimashita
- 〜という意味です toiu imidesu
- どういう意味ですか / どういうN douiu imidesuka douiun
- 〜というN / 〜っていうN toiun tteiun
- 〜かどうか kadouka
- 疑問詞 + か(埋め込み疑問文) gimonshi ka umekomi gimonbun
- 〜のを知っていますか noo shitteimasuka
- 〜のを忘れました noo wasuremashita
- 〜と読みます / 〜と書いてあります to yomimasu to kaitearimasu