8課 引用・埋め込み疑問
Trích dẫn & câu hỏi lồng — と言う, と思う, かどうか, 疑問詞+か
接続:V辞書形 + のを忘れる
Quên làm gì đó — quên hành động đáng lẽ phải làm.
注意 / Lưu ý:Phân biệt rất kỹ: 辞書形+のを忘れた = quên làm; た形+のを忘れた = quên mất là đã làm rồi.
比較 / So sánh:薬を飲むのを忘れた(quên uống thuốc — chưa uống)/薬を飲んだのを忘れた(quên là đã uống rồi).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+のを忘れました。
薬を飲むのを忘れました。
Tôi quên uống thuốc mất rồi.
電気を消すのを忘れて出かけた。
Tôi quên tắt điện mà đi mất.
先生に伝えるのを忘れないでください。
Đừng quên nhắn lại với thầy nhé.