This level is locked
Only administrators see this. Unlocks until you close the tab, so you can review the other levels’ content.
JLPT study area
Create a free account to start the JLPT programme and keep all your progress.
- 4,890 N5–N1 vocabulary words, searchable in place
- 737 N5–N1 grammar points with full explanations
- 755 drills, 10 mock tests and 176 reading lessons
- Save progress, mark points learned, sync across devices
Bilingual articles stay free to read, no account needed.
Route 80 session
Lộ trình học tiếng Nhật bài bản dành cho người mới bắt đầu. Bao gồm chữ kana, từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, đọc hiểu và luyện nghe, giúp bạn xây nền vững chắc với phương pháp đơn giản và kỷ luật mỗi ngày.
- 80session
- 189kana letters
- 300vocabulary
- 126Chinese characters
- 124grammar model
- 72bài đọc
- 100listening lesson
Books used for this route: Speed Master N5. The roadmap compiled by JNews is based on the book's content, suitable for self-study. Bản dài hơn — 92 session .
Stage 1 Letters
Viết và đọc hai bảng kana; phân biệt trường âm, âm ngắt và âm đục.
- 1 LettersHiragana あ行・か行 10 words · handwritten あいうえお ・ かきくけこ How to hold a pen, stroke order, writing practice squares
- 2 LettersHiragana さ行・た行 10 words · handwritten さしすせそ ・ たちつてと Distinguishing さ/ち — two words that beginners often write backwards
- 3 Letters
- 4 LettersHiragana ま行・や行・ら行 13 words · handwritten まみむめも ・ やゆよ ・ らりるれろ Write seamlessly, don't lift the pen between curves
- 5 LettersHiragana わ・を・ん + 濁音・半濁音 28 words · handwritten わをん ・ が ざ だ ば ぱ The marks 濁点 and 半濁点 only add two strokes, but completely change the sound
- 6 LettersHiragana 拗音・促音・長音 36 words · handwritten きゃ きゅ きょ … ・ っ ・ ー This is where listening comprehension is decided: きて/きって, おばさん/おばあさん
- 7 LettersKatakana ア行・カ行・サ行 15 words · handwritten アイウエオ ・ カキクケコ ・ サシスセソ Straight and curved lines — completely different from Hiragana's curved lines
- 8 LettersKatakana タ行・ナ行・ハ行 15 words · handwritten タチツテト ・ ナニヌネノ ・ ハヒフヘホ Distinguish between シ/ツ and ソ/ン by the DIRECTION of strokes, not by shape
- 9 LettersKatakana マ行・ヤ行・ラ行・ワ・ヲ・ン 16 words · handwritten マミムメモ ・ ヤユヨ ・ ラリルレロ ・ ワヲン Write your name in Katakana
- 10 LettersKatakana 濁音・拗音・長音符 ー + review both tables 36 words · handwritten ガ ザ ダ バ パ ・ キャ ・ ー Foreign words: コーヒー, ベトナム, スマホ
Hiragana · Katakana · 40 sentence · 40 minutes
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.Stage 2 Mô-đun 1–2
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 11 Vocabulary
- 12 Grammar
- 13 Kanji
- 14 Read comprehension読解 · Bản thân 6 bài đọc · 18 câu Làm quen với người, sở thích và gia đình · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 15 Listen
- 16 Vocabulary
- 17 Grammar
- 18 Kanji漢字 2 · 万・小・女・千・川・三・大・下・山・子・円 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 19 Read comprehension読解 · Nhịp sống 6 bài đọc · 18 câu Thời gian, thói quen và việc nhà · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 20 Listen
- 21 Practice実戦練習 1 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 sentence · 50 minutes
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.Stage 3 Mô-đun 3–4
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 22 Vocabulary
- 23 Grammar
- 24 Kanji
- 25 Read comprehension読解 · Ăn uống 6 bài đọc · 18 câu Thực đơn, bữa trưa và mua thực phẩm · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 26 Listen
- 27 Vocabulary
- 28 Grammar
- 29 Kanji漢字 4 · 午・友・日・今・半・白・右・母・北・生・本 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 30 Read comprehension読解 · Mua sắm 6 bài đọc · 18 câu Giá tiền, màu sắc, kích cỡ và quà tặng · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 31 Listen
- 32 Practice実戦練習 2 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 sentence · 50 minutes
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.Stage 4 Mô-đun 5–6
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 33 Vocabulary
- 34 Grammar
- 35 Kanji
- 36 Read comprehension読解 · Thời tiết 6 bài đọc · 18 câu Dự báo, mùa và thay đổi kế hoạch · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 37 Listen
- 38 Vocabulary
- 39 Grammar
- 40 Kanji漢字 6 · 行・年・先・来・何・車・見・男・東・雨・学 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 41 Read comprehension読解 · Công việc 6 bài đọc · 18 câu Ca làm, ghi chú và giao tiếp nơi làm việc · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 42 Listen
- 43 Practice実戦練習 3 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 sentence · 50 minutes
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.Stage 5 Mô-đun 7–8
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 44 Vocabulary
- 45 Grammar
- 46 Kanji
- 47 Read comprehension読解 · Sở thích 6 bài đọc · 18 câu Thể thao, âm nhạc, phim và biểu diễn · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 48 Listen
- 49 Vocabulary
- 50 Grammar
- 51 Kanji漢字 8 · 書・間・電・話・語・聞・読・口・目・曜・寺 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 52 Read comprehension読解 · Sức khỏe 6 bài đọc · 18 câu Triệu chứng, bệnh viện và lời dặn · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 53 Listen
- 54 Practice実戦練習 4 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 sentence · 50 minutes
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.Stage 6 Mô-đun 9–10
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 55 Vocabulary
- 56 Grammar
- 57 Kanji
- 58 Read comprehension読解 · Bản thân 6 bài đọc · 18 câu Làm quen với người, sở thích và gia đình · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 59 Listen
- 60 Vocabulary
- 61 Grammar
- 62 Kanji漢字 10 · 会・耳・言・立・待・周・週・安・新・古・元 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 63 Read comprehension読解 · Ăn uống 6 bài đọc · 18 câu Thực đơn, bữa trưa và mua thực phẩm · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 64 Listen
- 65 Practice実戦練習 5 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 sentence · 50 minutes
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.Stage 7 Mô-đun 11–12
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 66 Vocabulary
- 67 Grammar
- 68 Kanji漢字 11 · 多・少・広・早・明・好・市・町・村・馬 10 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 69 Read comprehension読解 · Thời tiết 6 bài đọc · 18 câu Dự báo, mùa và thay đổi kế hoạch · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 70 Listen
- 71 Vocabulary
- 72 Grammar
- 73 Kanji漢字 12 · 駅・社・店・銀・病・院・走・起・貝・買・売 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 74 Read comprehension読解 · Sở thích 6 bài đọc · 18 câu Thể thao, âm nhạc, phim và biểu diễn · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 75 Listen
- 76 Practice実戦練習 6 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 sentence · 50 minutes
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.Stage 8 Tổng ôn & thi thử
Sửa điểm yếu theo dữ liệu và làm hai đề mô phỏng.
- 77 Review弱点復習 · Nghe & đọc hiểu 8 bài nghe còn lại · rà soát 72 bài đọc Làm lại câu sai; ưu tiên dạng câu và chủ đề có tỉ lệ đúng thấp.
- 78 Review総復習 · Từ vựng, ngữ pháp, Kanji 8 bài nghe cuối · tổng ôn có mục tiêu Quét lại mục chưa thuộc và luyện nói/viết câu ngắn với mẫu trọng tâm.
- 79 Test test第1回 模擬試験 33 questions · timed like a real exam Làm một mạch, sau đó phân loại lỗi và quay lại bài gốc.
- 80 Test test第2回 模擬試験 33 questions · timed like a real exam Làm một mạch, sau đó phân loại lỗi và quay lại bài gốc.