경로 80 세션
Lộ trình học tiếng Nhật bài bản dành cho người mới bắt đầu. Bao gồm chữ kana, từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, đọc hiểu và luyện nghe, giúp bạn xây nền vững chắc với phương pháp đơn giản và kỷ luật mỗi ngày.
- 80세션
- 189가나 문자
- 300어휘
- 126한자
- 124문법 모델
- 72bài đọc
- 100듣기 수업
이 경로에 사용된 도서: Speed Master N5. 제이뉴스가 정리한 로드맵은 책의 내용을 바탕으로 독학에 적합합니다. Bản dài hơn — 92 세션 .
단계 1 편지
Viết và đọc hai bảng kana; phân biệt trường âm, âm ngắt và âm đục.
- 1 편지
- 2 편지
- 3 편지
- 4 편지
- 5 편지
- 6 편지
- 7 편지
- 8 편지
- 9 편지
- 10 편지
Hiragana · Katakana · 40 문장 · 40 분
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.단계 2 Mô-đun 1–2
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 11 어휘
- 12 문법
- 13 한자
- 14 독해력読解 · Bản thân 6 bài đọc · 18 câu Làm quen với người, sở thích và gia đình · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 15 들어봐
- 16 어휘
- 17 문법
- 18 한자漢字 2 · 万・小・女・千・川・三・大・下・山・子・円 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 19 독해력読解 · Nhịp sống 6 bài đọc · 18 câu Thời gian, thói quen và việc nhà · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 20 들어봐
- 21 연습実戦練習 1 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 문장 · 50 분
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.단계 3 Mô-đun 3–4
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 22 어휘
- 23 문법
- 24 한자
- 25 독해력読解 · Ăn uống 6 bài đọc · 18 câu Thực đơn, bữa trưa và mua thực phẩm · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 26 들어봐
- 27 어휘
- 28 문법
- 29 한자漢字 4 · 午・友・日・今・半・白・右・母・北・生・本 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 30 독해력読解 · Mua sắm 6 bài đọc · 18 câu Giá tiền, màu sắc, kích cỡ và quà tặng · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 31 들어봐
- 32 연습実戦練習 2 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 문장 · 50 분
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.단계 4 Mô-đun 5–6
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 33 어휘
- 34 문법
- 35 한자
- 36 독해력読解 · Thời tiết 6 bài đọc · 18 câu Dự báo, mùa và thay đổi kế hoạch · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 37 들어봐
- 38 어휘
- 39 문법
- 40 한자漢字 6 · 行・年・先・来・何・車・見・男・東・雨・学 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 41 독해력読解 · Công việc 6 bài đọc · 18 câu Ca làm, ghi chú và giao tiếp nơi làm việc · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 42 들어봐
- 43 연습実戦練習 3 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 문장 · 50 분
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.단계 5 Mô-đun 7–8
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 44 어휘
- 45 문법
- 46 한자
- 47 독해력読解 · Sở thích 6 bài đọc · 18 câu Thể thao, âm nhạc, phim và biểu diễn · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 48 들어봐
- 49 어휘
- 50 문법
- 51 한자漢字 8 · 書・間・電・話・語・聞・読・口・目・曜・寺 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 52 독해력読解 · Sức khỏe 6 bài đọc · 18 câu Triệu chứng, bệnh viện và lời dặn · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 53 들어봐
- 54 연습実戦練習 4 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 문장 · 50 분
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.단계 6 Mô-đun 9–10
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 55 어휘
- 56 문법
- 57 한자
- 58 독해력読解 · Bản thân 6 bài đọc · 18 câu Làm quen với người, sở thích và gia đình · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 59 들어봐
- 60 어휘
- 61 문법
- 62 한자漢字 10 · 会・耳・言・立・待・周・週・安・新・古・元 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 63 독해력読解 · Ăn uống 6 bài đọc · 18 câu Thực đơn, bữa trưa và mua thực phẩm · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 64 들어봐
- 65 연습実戦練習 5 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 문장 · 50 분
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.단계 7 Mô-đun 11–12
Từ vựng → Ngữ pháp → Kanji → Đọc hiểu → Nghe → thực chiến.
- 66 어휘
- 67 문법
- 68 한자漢字 11 · 多・少・広・早・明・好・市・町・村・馬 10 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 69 독해력読解 · Thời tiết 6 bài đọc · 18 câu Dự báo, mùa và thay đổi kế hoạch · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 70 들어봐
- 71 어휘
- 72 문법
- 73 한자漢字 12 · 駅・社・店・銀・病・院・走・起・貝・買・売 11 chữ · âm On – Kun, từ ghép Nhận mặt chữ, âm đọc và từ ghép thiết yếu.
- 74 독해력読解 · Sở thích 6 bài đọc · 18 câu Thể thao, âm nhạc, phim và biểu diễn · đọc lấy thông tin trước, rồi đối chiếu đáp án.
- 75 들어봐
- 76 연습実戦練習 6 12 câu · chốt hai mô-đun vừa học Làm lại các câu sai, ghi rõ lỗi từ vựng, ngữ pháp hay đọc hiểu.
Ngữ pháp · Từ vựng · Kanji · Đọc hiểu · 50 문장 · 50 분
Hoàn thành bài học và bài nộp trong chặng, đạt từ 80% và mỗi phần từ 70% để mở chặng sau.단계 8 Tổng ôn & thi thử
Sửa điểm yếu theo dữ liệu và làm hai đề mô phỏng.
- 77 검토弱点復習 · Nghe & đọc hiểu 8 bài nghe còn lại · rà soát 72 bài đọc Làm lại câu sai; ưu tiên dạng câu và chủ đề có tỉ lệ đúng thấp.
- 78 검토総復習 · Từ vựng, ngữ pháp, Kanji 8 bài nghe cuối · tổng ôn có mục tiêu Quét lại mục chưa thuộc và luyện nói/viết câu ngắn với mẫu trọng tâm.
- 79 테스트 테스트
- 80 테스트 테스트