Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
程度と時間
Mức độ và thời gian
- Câu nào nghĩa là “Tôi không xem TV lắm”?
Giải thích: あまり đứng trước nội dung phủ định.
- Điền: この店は__高くありません。(không đắt lắm)
Giải thích: あまり + phủ định = “không ~ lắm”. ぜんぜん + phủ định = “hoàn toàn không”.
- Câu nào nghĩa là “Tôi hoàn toàn không mệt”?
Giải thích: ぜんぜん kết hợp phủ định để nhấn mạnh “hoàn toàn không”.
- Điền: 漢字が__分かりません。(hoàn toàn không hiểu)
Giải thích: ぜんぜん đi với phủ định, nghĩa “hoàn toàn không”.
- Điền đúng: 忙しくて、テレビはほとんど__。
Giải thích: ほとんど + phủ định = hầu như không.
- Điền: 朝は__何も食べません。(hầu như không ăn gì)
Giải thích: ほとんど + phủ định = “hầu như không”.
- Câu nào nghĩa là “Tôi hiểu đại khái”?
Giải thích: だいたい diễn tả mức tổng quát/gần hoàn tất.
- Điền: 宿題は__終わりました。(về cơ bản đã xong)
Giải thích: だいたい = “đại khái, về cơ bản”.
- Từ nào phù hợp: “Tôi thường đi tàu”?
Giải thích: たいてい biểu thị tần suất cao.
- Điền: 日曜日は__家にいます。(thường thì)
Giải thích: たいてい = “thường thì, phần lớn các lần”.
- Hỏi món ăn thế nào, trả lời “khá ổn”.
Giải thích: まあまあ đưa ra đánh giá vừa phải.
- Điền: 試験は__できました。(tàm tạm, khá ổn)
Giải thích: まあまあ = “tàm tạm, khá ổn” — không tệ mà cũng không xuất sắc.
- Câu nào nghĩa là “Tôi thường đọc báo”?
Giải thích: よく đứng trước động từ để chỉ tần suất cao.
- Điền: 週末、__この公園を散歩します。(hay, thường xuyên)
Giải thích: よく = “thường xuyên, hay”.
- Câu nào nghĩa là “Cửa hàng vẫn mở”?
Giải thích: まだ + khẳng định = trạng thái vẫn tiếp diễn.
- Điền: __雨が降っています。(vẫn đang mưa)
Giải thích: まだ + thể đang tiếp diễn = “vẫn còn ~”.
- Hỏi “Bạn ăn chưa?”, trả lời “Chưa”.
Giải thích: まだ + phủ định biểu thị “vẫn chưa”.
- “Bài tập vẫn chưa xong” nói thế nào?
Giải thích: まだ〜ていません = “vẫn chưa”. Không nói まだ終わりました。
- Chọn câu “Tôi đã làm bài tập rồi”.
Giải thích: もう + quá khứ biểu thị việc đã hoàn tất.
- Điền: __昼ご飯を食べました。(đã ăn rồi)
Giải thích: もう + quá khứ = “đã ~ rồi”.
- Điền đúng: 九月です。__秋になります。
Giải thích: もうすぐ chỉ tương lai gần.
- Điền: __電車が来ます。(sắp đến)
Giải thích: もうすぐ = “sắp, chẳng bao lâu nữa”.
- Câu nào nghĩa là “Tôi muốn học thêm”?
Giải thích: もっと bổ nghĩa 勉強する với ý tăng thêm.
- Điền: __ゆっくり話してください。(chậm hơn nữa)
Giải thích: もっと = “hơn nữa”, nâng thêm mức độ.
- Điền đúng: 電話をもらって、__出かけました。
Giải thích: Hành động xảy ra ngay sau cuộc gọi dùng すぐに.
- Điền: 家に帰って、__手を洗いました。(ngay lập tức)
Giải thích: すぐに = “ngay lập tức”.
- Câu nào đúng?
Giải thích: さっき kết hợp tự nhiên với hành động quá khứ.
- Điền: __田中さんから電話がありました。(vừa nãy)
Giải thích: さっき = “vừa nãy”, chỉ quá khứ rất gần.