整理 J 動詞や名詞の意味を広げる文法形式 教科書 p.96
Mẫu mở rộng nghĩa động từ / danh từ
接続:Vます bỏ ます + づらい
khó làm (tâm lý/thể chất). Khó thực hiện do cảm giác, hoàn cảnh hoặc gánh nặng tâm lý.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜かける/〜かけだ/〜きる/〜通す/〜出す/〜やすい/〜にくい/〜すぎる/〜がちだ/〜らしい/〜っぽい/〜のようだ/〜みたいだ/〜だらけだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
先輩には頼みづらいです。
Khó nhờ tiền bối.
足が痛くて歩きづらいです。
Đau chân nên khó đi.
この話は家族に言いづらい。
Chuyện này khó nói với gia đình.