整理 J 動詞や名詞の意味を広げる文法形式 教科書 p.96
Mẫu mở rộng nghĩa động từ / danh từ
接続:Vます bỏ ます + かける/かけだ
đang làm dở / suýt. Hành động đã bắt đầu nhưng chưa hoàn tất.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜きる/〜通す/〜出す/〜やすい/〜にくい/〜づらい/〜すぎる/〜がちだ/〜らしい/〜っぽい/〜のようだ/〜みたいだ/〜だらけだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
読みかけの本が机にあります。
Cuốn sách đang đọc dở ở trên bàn.
言いかけて、やめました。
Tôi đang định nói rồi thôi.
書きかけのプログラムを保存して、会議に出ました。
Tôi lưu chương trình đang viết dở rồi tham gia cuộc họp.