整理 J 動詞や名詞の意味を広げる文法形式 教科書 p.96
Mẫu mở rộng nghĩa động từ / danh từ
接続:普通形・Nの + ようだ/普通形・N + みたいだ
giống như / có vẻ. So sánh hoặc suy đoán; みたいだ thân mật hơn.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜かける/〜かけだ/〜きる/〜通す/〜出す/〜やすい/〜にくい/〜づらい/〜すぎる/〜がちだ/〜らしい/〜っぽい/〜だらけだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
外は雨が降っているみたいです。
Ngoài trời có vẻ đang mưa.
彼は日本人のように話します。
Người đó nói như người Nhật.
雪のように白い花です。
Hoa trắng như tuyết.