整理 J 動詞や名詞の意味を広げる文法形式 教科書 p.96
Mẫu mở rộng nghĩa động từ / danh từ
接続:N・Vます bỏ ます・A + っぽい
có vẻ / dễ / đầy chất. Khẩu ngữ; chỉ có nhiều đặc tính hoặc dễ rơi vào trạng thái.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜かける/〜かけだ/〜きる/〜通す/〜出す/〜やすい/〜にくい/〜づらい/〜すぎる/〜がちだ/〜らしい/〜のようだ/〜みたいだ/〜だらけだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
このスープは水っぽいです。
Súp này loãng.
彼は忘れっぽいです。
Người đó hay quên.
その服は子どもっぽいです。
Bộ đồ đó trông trẻ con.