整理 J 動詞や名詞の意味を広げる文法形式 教科書 p.96
Mẫu mở rộng nghĩa động từ / danh từ
接続:Vます bỏ ます/N + がちだ
hay có xu hướng. Xu hướng thường xuyên xảy ra, đa số là điều không mong muốn.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜かける/〜かけだ/〜きる/〜通す/〜出す/〜やすい/〜にくい/〜づらい/〜すぎる/〜らしい/〜っぽい/〜のようだ/〜みたいだ/〜だらけだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
冬は運動不足になりがちです。
Mùa đông thường dễ thiếu vận động.
忙しいと食事が不規則になりがちです。
Bận thì bữa ăn thường thất thường.
オンラインで働くと、運動不足になりがちです。
Khi làm việc trực tuyến, người ta thường dễ thiếu vận động.