整理 J 動詞や名詞の意味を広げる文法形式 教科書 p.96
Mẫu mở rộng nghĩa động từ / danh từ
接続:N + だらけ
đầy toàn là. Có rất nhiều thứ không mong muốn phủ khắp.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜かける/〜かけだ/〜きる/〜通す/〜出す/〜やすい/〜にくい/〜づらい/〜すぎる/〜がちだ/〜らしい/〜っぽい/〜のようだ/〜みたいだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
部屋はごみだらけです。
Phòng đầy rác.
この作文は間違いだらけです。
Bài văn đầy lỗi.
初めて集めた実験データは、入力ミスだらけでした。
Dữ liệu thí nghiệm thu thập lần đầu đầy lỗi nhập liệu.