整理 J 動詞や名詞の意味を広げる文法形式 教科書 p.96
Mẫu mở rộng nghĩa động từ / danh từ
接続:Vます bỏ ます + 出す
bắt đầu đột ngột. Hành động hoặc hiện tượng bắt đầu bất ngờ.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜かける/〜かけだ/〜きる/〜通す/〜やすい/〜にくい/〜づらい/〜すぎる/〜がちだ/〜らしい/〜っぽい/〜のようだ/〜みたいだ/〜だらけだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
赤ちゃんが急に泣き出しました。
Em bé bỗng khóc.
雨が降り出しました。
Trời bắt đầu mưa.
実験中に、警報装置が突然鳴り出しました。
Trong lúc thí nghiệm, thiết bị cảnh báo đột nhiên bắt đầu kêu.