整理 J 動詞や名詞の意味を広げる文法形式 教科書 p.96
Mẫu mở rộng nghĩa động từ / danh từ
接続:普通形 + らしい/N + らしい
có vẻ / đúng chất. Chỉ suy đoán dựa trên thông tin hoặc đặc trưng điển hình.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜かける/〜かけだ/〜きる/〜通す/〜出す/〜やすい/〜にくい/〜づらい/〜すぎる/〜がちだ/〜っぽい/〜のようだ/〜みたいだ/〜だらけだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
天気予報によると、明日は雨らしいです。
Theo dự báo mai có vẻ mưa.
彼は本当に子どもらしいです。
Em ấy đúng chất trẻ con.
春らしい暖かい日です。
Đó là ngày ấm áp đúng chất mùa xuân.