整理 J 動詞や名詞の意味を広げる文法形式 教科書 p.96
Mẫu mở rộng nghĩa động từ / danh từ
接続:Vます bỏ ます + きる
làm hết / hoàn toàn. Hoàn thành đến cùng hoặc đạt mức cực hạn.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜かける/〜かけだ/〜通す/〜出す/〜やすい/〜にくい/〜づらい/〜すぎる/〜がちだ/〜らしい/〜っぽい/〜のようだ/〜みたいだ/〜だらけだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
長い小説を一日で読みきりました。
Tôi đọc hết tiểu thuyết dài trong một ngày.
料理を全部食べきれません。
Tôi không thể ăn hết món ăn.
AIが大量の画像を一時間で分析しきりました。
AI đã phân tích hết lượng lớn hình ảnh trong một giờ.