整理 J 動詞や名詞の意味を広げる文法形式 教科書 p.96
Mẫu mở rộng nghĩa động từ / danh từ
接続:Vます bỏ ます/A bỏ い/なA・N + すぎる
quá mức. Vượt quá mức thích hợp, thường mang đánh giá không tốt.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra chủ thể, thì và sắc thái của cả hai vế; tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt.
比較 / So sánh:So sánh với mẫu gần nghĩa trong cùng bài để chọn theo sắc thái và cách kết nối. Cùng 課: 〜かける/〜かけだ/〜きる/〜通す/〜出す/〜やすい/〜にくい/〜づらい/〜がちだ/〜らしい/〜っぽい/〜のようだ/〜みたいだ/〜だらけだ — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
昨日は食べすぎました。
Hôm qua tôi ăn quá nhiều.
この服は大きすぎます。
Áo này quá rộng.
寝る前にスマホを使いすぎると、眠りにくくなります。
Nếu dùng điện thoại quá nhiều trước khi ngủ thì sẽ khó ngủ.