Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
比較と限定
So sánh và giới hạn
- Câu nào nghĩa là “Tàu nhanh hơn xe buýt”?
Giải thích: AはBよりAdj nghĩa là A hơn B về tính chất Adj.
- “Tokyo đông người hơn Osaka” nói thế nào?
Giải thích: A は B より〜: A hơn B. Đảo A và B là đảo luôn nghĩa.
- Điền đúng: 車__電車のほうが速いです。
Giải thích: AよりBのほうが… = B hơn A.
- “Tôi thích cá hơn thịt” nói thế nào?
Giải thích: B より A のほうが〜: A hơn B. Ở đây A = 魚 (cá), nên 魚 phải đứng với のほうが.
- Điền đúng: 一年で八月__いちばん暑いです。
Giải thích: Đối tượng đứng nhất đi với が.
- Điền trợ từ: 果物の中で、りんご__いちばん好きです。
Giải thích: 〜がいちばん〜: thứ đứng đầu đi với が.
- Hỏi “Cà phê và trà, bạn thích thứ nào hơn?”
Giải thích: Hai lựa chọn dùng AとBとどちらが….
- “Giữa tiếng Nhật và tiếng Anh, thứ tiếng nào khó hơn?” nói thế nào?
Giải thích: So sánh hai thứ dùng どちら. どれ dùng khi từ ba thứ trở lên.
- Câu nào đúng: “Anh Tanaka giỏi tiếng Nhật”?
Giải thích: は đánh dấu chủ đề, が đánh dấu đối tượng của 上手.
- “Voi thì vòi dài” nói thế nào?
Giải thích: 〜は〜が〜: は nêu chủ đề lớn (象), が nêu phần được nói tới (鼻).
- Chọn câu đúng: “Sau khi ăn, tôi uống thuốc.”
Giải thích: Vたあとで diễn tả sau khi hành động đã hoàn tất.
- Điền: 仕事__あとで、友達に会います。
Giải thích: Danh từ + の + あとで: 仕事のあとで。
- Điền đúng: 日本へ来る__、日本語を勉強しました。
Giải thích: Vる前に dùng nguyên thể trước mốc hành động.
- “Trước khi ngủ tôi đánh răng” nói thế nào?
Giải thích: Động từ + 前に dùng thể từ điển, không thêm の: 寝る前に。
- “Khoảng ba tiếng” là gì?
Giải thích: 時間 là độ dài nên dùng くらい.
- Điền từ ước lượng độ dài thời gian: 毎日一時間__勉強します。
Giải thích: くらい ước lượng lượng (một tiếng); ごろ ước lượng thời điểm.
- Điền đúng: この本は千円__です。
Giải thích: Giá tiền ước lượng dùng ぐらい.
- Điền: 駅まで十分__かかります。
Giải thích: ぐらい cùng nghĩa với くらい, ước lượng lượng/khoảng.
- Chọn cách nói “khoảng tháng 4”.
Giải thích: ごろ đi với một mốc thời gian.
- Điền từ ước lượng thời điểm: 七時__家に帰ります。
Giải thích: ごろ đi với mốc thời gian (七時ごろ). Với độ dài thời gian thì dùng くらい/ぐらい.
- Câu nào nghĩa là “Chỉ có một người đến”?
Giải thích: だけ có thể dùng trực tiếp với động từ khẳng định.
- “Hôm nay tôi chỉ uống nước” nói thế nào?
Giải thích: だけ = “chỉ, chỉ có”.
- Điền đúng: 土曜日__日曜日__来てください。
Giải thích: か…か nêu hai khả năng lựa chọn.
- “Hãy quyết định đi tàu hay đi xe buýt” nói thế nào?
Giải thích: 〜か〜か: nêu hai lựa chọn để chọn một.