6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:N/số lượng だけ
Chỉ; chỉ có. Giới hạn phạm vi hoặc số lượng một cách trung tính.
注意 / Lưu ý:しか đi cùng phủ định và thường nhấn ít/không đủ; だけ có thể đi với khẳng định.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Giới hạn trung tính “chỉ”
Tự hỏi: Muốn giới hạn mà câu vẫn khẳng định được không?
Tránh: Đừng nhầm với しか…ない
Mẹo nhớ: だけ đi với khẳng định hoặc phủ định
Kiểm lại: Câu khẳng định “chỉ có” → だけ rất an toàn
Tự hỏi: Muốn giới hạn mà câu vẫn khẳng định được không?
Tránh: Đừng nhầm với しか…ない
Mẹo nhớ: だけ đi với khẳng định hoặc phủ định
Kiểm lại: Câu khẳng định “chỉ có” → だけ rất an toàn
今日は水だけ飲みました。
Hôm nay tôi chỉ uống nước.
この部屋は学生だけ使えます。
Chỉ sinh viên mới được dùng phòng này.
あと五分だけ待ってください。
Xin hãy đợi thêm chỉ 5 phút.