JNews

Cấp này đã khoá

6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
6課

~の前に

接続:N の前に/Vる前に
Trước khi…. Nêu hành động thực hiện trước một mốc hoặc hành động khác.
注意 / Lưu ý:Với động từ dùng thể từ điển dù câu ở quá khứ: 寝る前に.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói B xảy ra trước A
Tự hỏi: A chưa xảy ra ở thời điểm B không?
Tránh: Đừng dùng Vた前に
Mẹo nhớ: Nの前に/Vる前に
Kiểm lại: Trước khi A xảy ra → Vる
寝る前に、歯を磨きます。
Trước khi ngủ, tôi đánh răng.
食事の前に、手を洗いましょう。
Trước bữa ăn, hãy rửa tay.
駅へ行く前に、切符を予約しました。
Trước khi ra ga, tôi đã đặt vé.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.