6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:N の前に/Vる前に
Trước khi…. Nêu hành động thực hiện trước một mốc hoặc hành động khác.
注意 / Lưu ý:Với động từ dùng thể từ điển dù câu ở quá khứ: 寝る前に.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói B xảy ra trước A
Tự hỏi: A chưa xảy ra ở thời điểm B không?
Tránh: Đừng dùng Vた前に
Mẹo nhớ: Nの前に/Vる前に
Kiểm lại: Trước khi A xảy ra → Vる
Tự hỏi: A chưa xảy ra ở thời điểm B không?
Tránh: Đừng dùng Vた前に
Mẹo nhớ: Nの前に/Vる前に
Kiểm lại: Trước khi A xảy ra → Vる
寝る前に、歯を磨きます。
Trước khi ngủ, tôi đánh răng.
食事の前に、手を洗いましょう。
Trước bữa ăn, hãy rửa tay.
駅へ行く前に、切符を予約しました。
Trước khi ra ga, tôi đã đặt vé.