6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:Số lượng/thời gian くらい
Khoảng; chừng. Nêu số lượng hoặc mức độ ước chừng; trong hội thoại có thể dùng ぐらい.
注意 / Lưu ý:ごろ dùng cho một thời điểm; くらい dùng cho khoảng lượng/thời gian kéo dài.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói lượng, thời lượng hoặc mức độ xấp xỉ
Tự hỏi: Đang hỏi/đáp “bao nhiêu, bao lâu, cỡ nào” không?
Tránh: Đừng dùng ごろ cho khoảng thời lượng
Mẹo nhớ: Số lượng + くらい
Kiểm lại: Số giờ kéo dài → くらい, không phải ごろ
Tự hỏi: Đang hỏi/đáp “bao nhiêu, bao lâu, cỡ nào” không?
Tránh: Đừng dùng ごろ cho khoảng thời lượng
Mẹo nhớ: Số lượng + くらい
Kiểm lại: Số giờ kéo dài → くらい, không phải ごろ
毎日一時間くらい勉強します。
Mỗi ngày tôi học khoảng một tiếng.
ここから駅まで二十分くらいです。
Từ đây đến ga khoảng 20 phút.
参加者は五十人くらいでした。
Có khoảng 50 người tham gia.