6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:A は B より Adj
A … hơn B. So sánh A với B, lấy B làm chuẩn.
注意 / Lưu ý:Trật tự chủ đề A trước は, chuẩn so sánh B trước より.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: So sánh A cao hơn B ở một tính chất
Tự hỏi: Muốn nhấn A là phía hơn không?
Tránh: Đừng dùng cho “A không bằng B”, nên dùng ほど…ない
Mẹo nhớ: A は B より Adj
Kiểm lại: Mũi tên từ B (chuẩn) sang A (hơn)
Tự hỏi: Muốn nhấn A là phía hơn không?
Tránh: Đừng dùng cho “A không bằng B”, nên dùng ほど…ない
Mẹo nhớ: A は B より Adj
Kiểm lại: Mũi tên từ B (chuẩn) sang A (hơn)
東京は大阪より人が多いです。
Tokyo đông người hơn Osaka.
新幹線は普通電車より速いです。
Shinkansen nhanh hơn tàu thường.
今年の夏は去年より暑いです。
Mùa hè năm nay nóng hơn năm ngoái.