6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:N1 は N2 が Adj/あります
Về N1 thì N2…. Nêu một bộ phận, đặc điểm, sở thích hoặc khả năng liên quan đến chủ đề N1.
注意 / Lưu ý:N1 là chủ đề toàn thể, N2 là chủ thể/đặc điểm bên trong câu.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nêu đặc điểm/bộ phận/khả năng của chủ đề
Tự hỏi: N1 là toàn thể, N2 là đặc điểm thuộc N1 không?
Tránh: Đừng thay が bằng を với 上手・好き
Mẹo nhớ: N1 は N2 が Adj
Kiểm lại: Hỏi “về N1, phần nào/tính chất nào?”
Tự hỏi: N1 là toàn thể, N2 là đặc điểm thuộc N1 không?
Tránh: Đừng thay が bằng を với 上手・好き
Mẹo nhớ: N1 は N2 が Adj
Kiểm lại: Hỏi “về N1, phần nào/tính chất nào?”
象は鼻が長いです。
Voi thì vòi dài.
このホテルは部屋が広いです。
Khách sạn này có phòng rộng.
私は頭が痛いです。
Tôi bị đau đầu.