JNews

Cấp này đã khoá

6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
6課

~より~のほうが~

接続:A より B のほうが Adj
B … hơn A. Nhấn mạnh phía B có tính chất cao hơn khi so với A.
注意 / Lưu ý:Đừng đảo nghĩa: đối tượng sau より là chuẩn; sau のほうが là phía được đánh giá cao hơn.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: So sánh B cao hơn A và muốn nhấn B
Tự hỏi: Câu trả lời đang xác định “bên nào hơn” không?
Tránh: Đừng lạm dụng ở câu phủ định
Mẹo nhớ: A より B のほうが Adj
Kiểm lại: Sau のほうが là bên được đánh giá cao hơn
肉より魚のほうが好きです。
Tôi thích cá hơn thịt.
バスより自転車のほうが便利です。
Xe đạp tiện hơn xe buýt.
赤より青のほうが好きです。
Tôi thích màu xanh hơn màu đỏ.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.