6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:A より B のほうが Adj
B … hơn A. Nhấn mạnh phía B có tính chất cao hơn khi so với A.
注意 / Lưu ý:Đừng đảo nghĩa: đối tượng sau より là chuẩn; sau のほうが là phía được đánh giá cao hơn.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: So sánh B cao hơn A và muốn nhấn B
Tự hỏi: Câu trả lời đang xác định “bên nào hơn” không?
Tránh: Đừng lạm dụng ở câu phủ định
Mẹo nhớ: A より B のほうが Adj
Kiểm lại: Sau のほうが là bên được đánh giá cao hơn
Tự hỏi: Câu trả lời đang xác định “bên nào hơn” không?
Tránh: Đừng lạm dụng ở câu phủ định
Mẹo nhớ: A より B のほうが Adj
Kiểm lại: Sau のほうが là bên được đánh giá cao hơn
肉より魚のほうが好きです。
Tôi thích cá hơn thịt.
バスより自転車のほうが便利です。
Xe đạp tiện hơn xe buýt.
赤より青のほうが好きです。
Tôi thích màu xanh hơn màu đỏ.