6課 比較と限定
So sánh và giới hạn
接続:Thời điểm ごろ
Khoảng vào lúc…. Chỉ thời điểm xấp xỉ trên đồng hồ, ngày tháng hoặc giai đoạn.
注意 / Lưu ý:七時ごろ = khoảng lúc 7 giờ; 七時間くらい = khoảng 7 tiếng.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói một mốc thời điểm gần đúng
Tự hỏi: Đang nói “vào khoảng lúc mấy giờ/ngày nào” không?
Tránh: Đừng dùng cho “khoảng ba tiếng”
Mẹo nhớ: Mốc thời gian + ごろ
Kiểm lại: Có thể trả lời bằng “lúc…” → ごろ
Tự hỏi: Đang nói “vào khoảng lúc mấy giờ/ngày nào” không?
Tránh: Đừng dùng cho “khoảng ba tiếng”
Mẹo nhớ: Mốc thời gian + ごろ
Kiểm lại: Có thể trả lời bằng “lúc…” → ごろ
七時ごろ家に帰ります。
Khoảng 7 giờ tôi về nhà.
会議は三時ごろ終わります。
Cuộc họp kết thúc khoảng 3 giờ.
桜は三月末ごろ咲きます。
Hoa anh đào nở khoảng cuối tháng Ba.